khai xuân

Học thuật
Thân thiện
khai xuân

Hai người bạn cùng nhau khai xuân bằng một ván cờ.

Định nghĩa
  1. Động từ ():
    • Mở đầu các cuộc vui chơi, tiệc tùng trong dịp Tết Nguyên đán: "khai xuân" dùng để chỉ hành động bắt đầu các hoạt động giải trí, hội hè đầu năm mới, thường sau giao thừa.
    • Bắt đầu một việc đó tốt lành vào đầu năm: Nghĩa rộng hơn, từ này còn ám chỉ việc khởi đầu một công việc, một dự án với hy vọng may mắn trong năm mới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sáng mùng Một Tết, làng tổ chức lễ khai xuân với múa lân các trò chơi dân gian. (Vào sáng mùng Một Tết, làng tổ chức lễ mở đầu mùa vui xuân với múa lân các trò chơi dân gian.)
    • Cửa hàng chúng tôi sẽ khai xuân vào mùng Hai Tết với hy vọng một năm buôn bán phát đạt. (Cửa hàng chúng tôi sẽ mở cửa đầu năm vào mùng Hai Tết với hy vọng một năm buôn bán phát đạt.)
    • Sau ba ngày Tết, công ty tổ chức buổi tiệc nhỏ để khai xuân chúc mừng năm mới các nhân viên. (Sau ba ngày Tết, công ty tổ chức buổi tiệc nhỏ để mở màn cho những ngày làm việc đầu năm chúc mừng năm mới các nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lễ khai xuân": chỉ một buổi lễ, nghi thức được tổ chức để chính thức bắt đầu các sinh hoạt, vui chơi đầu năm.
    • Lễ khai xuân của hội thơ được tổ chức bên bờ hồ với cuộc ngâm thơ đầu năm.
  • "Khai xuân đầu năm": cụm từ nhấn mạnh thời điểm diễn ra hoạt động này vào những ngày đầu tiên của năm mới âm lịch.
    • Phong tục khai xuân đầu năm thể hiện ước vọng về một khởi đầu thuận lợi hạnh phúc.
Biến thể từ liên quan
  • Khai bút (động từ, ): hành động viết chữ đầu tiên trong năm mới, thường một câu đối, một bài thơ với mong ước về sự may mắn thành công trong học hành, công việc.
  • Khai trương (động từ): mở cửa hàng, công ty lần đầu tiên hoặc mở cửa lại sau một thời gian; khác với "khai xuân" ở chỗ không gắn liền với dịp Tết.
  • Mở hàng (động từ): thực hiện giao dịch mua bán đầu tiên trong ngày hoặc trong năm mới, với hy vọng buôn may bán đắt.
Từ đồng nghĩa
  • Mở mùa vui xuân: (cách nói diễn giải) bắt đầu mùa vui chơi, giải trí của mùa xuân.
  • Bắt đầu năm mới: (cách nói chung, hiện đại) bắt đầu các hoạt động trong năm mới.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Khai xuân" một từ tính chất cổ, thường xuất hiện trong văn chương, các bài viết về phong tục tập quán hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng, mang tính lễ nghi. Trong giao tiếp hàng ngày hiện nay, người ta thường dùng các cách diễn đạt khác như "ăn Tết", "chơi Tết", hoặc "bắt đầu làm việc sau Tết".
khai xuân

Hai người bạn cùng nhau khai xuân bằng một ván cờ.

  1. Mở đầu cuộc chơi xuân ().